Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
槽坊

cáo fang

槽坊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 槽坊 trong tiếng Việt

nhà máy rượu; cửa hàng thủ công làm giấy (thời xưa)

Tra từ liên quan