槽坊 cáo fang 槽坊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 槽坊 trong tiếng Việt nhà máy rượu; cửa hàng thủ công làm giấy (thời xưa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan