论断
suy luận; phán đoán; suy diễn; phán xét; kết luận
suy luận; phán đoán; suy diễn; phán xét; kết luận
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đưa ra phán quyết cuối cùng; đi đến kết luận chắc chắn
›论坛lùn tándiễn đàn (để thảo luận)
›论证lùn zhèngchứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận); bằng chứng
›论文lùn wénbài báo; nghiên cứu; luận văn; LT:篇[pian1]; thảo luận bài báo hoặc luận văn (cũ)
›论法lùn fǎluận chứng
›论据lùn jùcơ sở (cho một lập luận); luận điểm; luận cứ
›论争lùn zhēngtranh luận; tranh cãi; cuộc tranh luận
›论战lùn zhàntranh luận; đối đầu; bút chiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.