Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调理調理

tiáo lǐ

调理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调理 trong tiếng Việt

dưỡng sinh; phục hồi; chăm sóc; trông nom; kỷ luật; giáo dục; huấn luyện; chế biến thức ăn; (tiếng địa phương) trêu chọc; (y học) opson hóa

Tra từ liên quan