Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调药刀調藥刀

tiáo yào dāo

调药刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调药刀 trong tiếng Việt

dao trộn

Tra từ liên quan