Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调协調協

tiáo xié

调协 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调协 trong tiếng Việt

điều hòa; phối hợp

Tra từ liên quan