Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记工記工

jì gōng

记工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记工 trong tiếng Việt

ghi chép điểm công 工分[gong1 fen1]

Tra từ liên quan