记工
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
记工
ghi chép điểm công 工分[gong1 fen1]
Giản thể记工
Phồn thể記工
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng