Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讨保討保

tǎo bǎo

讨保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讨保 trong tiếng Việt

đòi tiền bảo lãnh

Tra từ liên quan