Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
观光区觀光區

guān guāng qū

观光区 là gì?

观光区 [guān guāng qū] có nghĩa là khu du lịch; khu tham quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 观光区 trong tiếng Việt

  1. khu du lịch
  2. khu tham quan

Cách đọc và ghi nhớ 观光区

观光区 được đọc là guān guāng qū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu du lịch; khu tham quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan