Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲信親信

qīn xìn

亲信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲信 trong tiếng Việt

(thường mang nghĩa chê bai) trợ thủ đáng tin cậy; người tâm phúc; tin tưởng (ai đó)

Tra từ liên quan