Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覆核

fù hé

覆核 là gì?

覆核 [fù hé] có nghĩa là xem xét lại; tái kiểm tra; xem xét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆核 trong tiếng Việt

  1. xem xét lại
  2. tái kiểm tra
  3. xem xét

Cách đọc và ghi nhớ 覆核

覆核 được đọc là fù hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem xét lại; tái kiểm tra; xem xét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan