Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覆水难收覆水難收

fù shuǐ nán shōu

覆水难收 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆水难收 trong tiếng Việt

nước đổ khó thu hồi (thành ngữ); khóc cũng vô ích khi sữa đã đổ; chuyện gì đã làm rồi thì không thể đảo ngược; thương tổn đã xảy ra; đã ly hôn thì không thể tái hợp

Tra từ liên quan