Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覆辙覆轍

fù zhé

覆辙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆辙 trong tiếng Việt

  1. vết bánh xe bị lật
  2. (ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ
Tra từ liên quan