覆辙覆轍 fù zhé 覆辙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 覆辙 trong tiếng Việt vết bánh xe bị lật(ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan