Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
要领要領

yào lǐng

要领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 要领 trong tiếng Việt

khía cạnh chính; yếu tố cần thiết; cốt lõi

Tra từ liên quan