Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

褶 là gì?

[xí] có nghĩa là (arch.) trang phục triều đình.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褶 trong tiếng Việt

(arch.) trang phục triều đình

Cách đọc và ghi nhớ 褶

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(arch.) trang phục triều đình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan