Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xié

邪 là gì?

[xié] có nghĩa là biến thể cũ của 邪[xie2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邪 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 邪[xie2]

Cách đọc và ghi nhớ 邪

được đọc là xié, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 邪[xie2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan