Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhě

褶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褶 trong tiếng Việt

nếp gấp; nếp nhăn; tiếng Đài Loan đọc là [zhe2]

Tra từ liên quan