Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāng

襄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襄 trong tiếng Việt

giúp; hỗ trợ; tương trợ; lao vào hoặc lên; nâng hoặc giơ lên; cao; cao lớn; biến thể cũ của 欀; ngựa kéo xe (cổ); thay đổi (cổ)

Tra từ liên quan