襄
襄 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 襄 trong tiếng Việt
giúp; hỗ trợ; tương trợ; lao vào hoặc lên; nâng hoặc giơ lên; cao; cao lớn; biến thể cũ của 欀; ngựa kéo xe (cổ); thay đổi (cổ)
giúp; hỗ trợ; tương trợ; lao vào hoặc lên; nâng hoặc giơ lên; cao; cao lớn; biến thể cũ của 欀; ngựa kéo xe (cổ); thay đổi (cổ)