Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装卸裝卸

zhuāng xiè

装卸 là gì?

装卸 [zhuāng xiè] có nghĩa là bốc xếp; chuyển tải; lắp ráp và tháo rời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装卸 trong tiếng Việt

  1. bốc xếp
  2. chuyển tải
  3. lắp ráp và tháo rời

Cách đọc và ghi nhớ 装卸

装卸 được đọc là zhuāng xiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bốc xếp; chuyển tải; lắp ráp và tháo rời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan