装卸工裝卸工 zhuāng xiè gōng 装卸工 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 装卸工 trong tiếng Việt công nhân bốc xếp; công nhân bến cảng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan