Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装卸工裝卸工

zhuāng xiè gōng

装卸工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装卸工 trong tiếng Việt

công nhân bốc xếp; công nhân bến cảng

Tra từ liên quan