Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补数補數

bǔ shù

补数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补数 trong tiếng Việt

số bù

Tra từ liên quan