Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被指

bèi zhǐ

被指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 被指 trong tiếng Việt

  1. bị buộc tội
  2. bị cáo buộc
Tra từ liên quan