Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被执行人被執行人

bèi zhí xíng rén

被执行人 là gì?

被执行人 [bèi zhí xíng rén] có nghĩa là (pháp luật) người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 被执行人 trong tiếng Việt

(pháp luật) người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó)

Cách đọc và ghi nhớ 被执行人

被执行人 được đọc là bèi zhí xíng rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(pháp luật) người phải thực hiện nghĩa vụ theo phán quyết của tòa án (ví dụ: bồi thường cho ai đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan