Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被捕

bèi bǔ

被捕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 被捕 trong tiếng Việt

bị bắt; bị giam giữ

Tra từ liên quan