被捕
bị bắt; bị giam giữ
bị bắt; bị giam giữ
被捕 thường mang nghĩa “bị bắt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 被捕, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bị buộc tội; bị cáo buộc
›被控bèi kòngbị cáo (trong phiên tòa)
›被害者bèi hài zhěnạn nhân (của vụ thương tích hoặc vụ giết người)
›被害人bèi hài rénnạn nhân
›被服bèi fúchăn màn và quần áo
›被子植物门bèi zǐ zhí wù ménngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
›被毛bèi máobộ lông (của động vật)
›被子植物bèi zǐ zhí wùthực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.