Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被加数被加數

bèi jiā shù

被加数 là gì?

被加数 [bèi jiā shù] có nghĩa là số hạng bị cộng; số hạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 被加数 trong tiếng Việt

  1. số hạng bị cộng
  2. số hạng

Cách đọc và ghi nhớ 被加数

被加数 được đọc là bèi jiā shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số hạng bị cộng; số hạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan