衡南
huyện Hengnan ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
huyện Hengnan ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Hengnan ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
›衡东县Héng dōng xiànhuyện Hengdong ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
›衡山Héng ShānNúi Hằng ở Hồ Nam, ngọn núi phía nam trong Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]; huyện Hành Sơn ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2…
›衡山县Héng shān xiànhuyện Hành Sơn ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
›衡东Héng dōnghuyện Hành Đông ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
›衡阳县Héng yáng xiànhuyện Hành Dương ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam
›衡阳Héng yángthành phố cấp địa khu Hành Dương, Hồ Nam
›衡阳市Héng yáng shìthành phố cấp địa khu Hành Dương, Hồ Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.