Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衡平

héng píng

衡平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衡平 trong tiếng Việt

quản lý; hành chính

Tra từ liên quan