Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲破衝破

chōng pò

冲破 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲破 trong tiếng Việt

đột phá; vượt qua chướng ngại nhanh chóng

Tra từ liên quan