Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲程衝程

chōng chéng

冲程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲程 trong tiếng Việt

hành trình (của piston)

Tra từ liên quan