Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫星导航衛星導航

wèi xīng dǎo háng

卫星导航 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫星导航 trong tiếng Việt

dẫn đường vệ tinh; sat-nav

Tra từ liên quan