蜡梅蠟梅 là méi 蜡梅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜡梅 trong tiếng Việt biến thể của 臘梅|腊梅[la4 mei2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan