Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜡梅蠟梅

là méi

蜡梅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜡梅 trong tiếng Việt

biến thể của 臘梅|腊梅[la4 mei2]

Tra từ liên quan