葱绿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
葱绿
xanh tươi
Giản thể葱绿
Phồn thể蔥綠
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng