Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葱属蔥屬

cōng shǔ

葱属 là gì?

葱属 [cōng shǔ] có nghĩa là chi Allium.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葱属 trong tiếng Việt

chi Allium

Cách đọc và ghi nhớ 葱属

葱属 được đọc là cōng shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chi Allium”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan