葱岭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
葱岭
tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米爾高原|帕米尔高原[Pa4 mi3 er3 Gao1 yuan2]
Giản thể葱岭
Phồn thể蔥嶺
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng