Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葱岭蔥嶺

Cōng lǐng

葱岭 là gì?

葱岭 [Cōng lǐng] có nghĩa là tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米爾高原|帕米尔高原[Pa4 mi3 er3 Gao1 yuan2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葱岭 trong tiếng Việt

tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米爾高原|帕米尔高原[Pa4 mi3 er3 Gao1 yuan2]

Cách đọc và ghi nhớ 葱岭

葱岭 được đọc là Cōng lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米爾高原|帕米尔高原[Pa4 mi3 er3 Gao1 yuan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan