蓬江
quận Pengjiang của thành phố Jiangmen 江門市|江门市, Quảng Đông
quận Pengjiang của thành phố Jiangmen 江門市|江门市, Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Pengjiang của thành phố Jiangmen 江門市|江门市, Quảng Đông
›蓬莱Péng láiBành Lai, thành phố cấp huyện ở Yên Đài 煙台|烟台, Sơn Đông; Bành Lai, một trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển…
›蓬壶Péng húhòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi ở của người bất tử; giống Bồng Lai 蓬萊|蓬莱
›蓬散péng sǎnlỏng lẻo; rối bù; không chải chuốt
›蓬溪Péng xīhuyện Pengxi ở Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên
›蓬户péng hùnhà tranh; nhà người nghèo; nhà đơn sơ
›蓬溪县Péng xī xiànhuyện Pengxi ở Tùy Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên
›蓬心péng xīnbên trong hẹp và cong; không gọn gàng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.