蒙古百灵蒙古百靈 Méng gǔ bǎi líng 蒙古百灵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蒙古百灵 trong tiếng Việt (loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Mông Cổ (Melanocorypha mongolica) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan