Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙冤

méng yuān

蒙冤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙冤 trong tiếng Việt

bị oan; bị đối xử bất công

Tra từ liên quan