Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙受

méng shòu

蒙受 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙受 trong tiếng Việt

chịu đựng; chịu (tổn thất)

Tra từ liên quan