Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙古包

měng gǔ bāo

蒙古包 là gì?

蒙古包 [měng gǔ bāo] có nghĩa là lều Mông Cổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙古包 trong tiếng Việt

lều Mông Cổ

Cách đọc và ghi nhớ 蒙古包

蒙古包 được đọc là měng gǔ bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lều Mông Cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan