著名
nổi tiếng; được biết đến; rất quen thuộc; lừng danh
nổi tiếng; được biết đến; rất quen thuộc; lừng danh
著名 thường mang nghĩa “nổi tiếng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 著名, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều
›着劲zhuó jìndồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều
›着力zhuó lìdồn sức vào việc gì; nỗ lực rất nhiều
›着恼zhuó nǎonổi giận
›着呢zhe neđặt cuối câu để chỉ mức độ mạnh; khá; tương đối
›着地zháo dìhạ cánh; chạm đất; cũng đọc là [zhuo2 di4]
›着墨zhuó mòmiêu tả (trong văn viết, bôi mực)
›著作权zhù zuò quánbản quyền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.