Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萌动萌動

méng dòng

萌动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萌动 trong tiếng Việt

nảy mầm; (nghĩa bóng) xuất hiện

Tra từ liên quan