Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萌古

Méng gǔ

萌古 là gì?

萌古 [Méng gǔ] có nghĩa là (cổ) Mông Cổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萌古 trong tiếng Việt

(cổ) Mông Cổ

Cách đọc và ghi nhớ 萌古

萌古 được đọc là Méng gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cổ) Mông Cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan