萌古
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
萌古
(cổ) Mông Cổ
Giản thể萌古
Phồn thể萌古
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng