Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萌生

méng shēng

萌生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萌生 trong tiếng Việt

nảy sinh; sản sinh; hình thành; ở giai đoạn đầu

Tra từ liên quan