Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏析

piān xī

偏析 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏析 trong tiếng Việt

sự tách biệt (luyện kim)

Tra từ liên quan