Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临幸臨幸

lín xìng

临幸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临幸 trong tiếng Việt

(hoàng đế) đích thân đến; (hoàng đế) ân sủng phi tần

Tra từ liên quan