临幸臨幸 lín xìng 临幸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 临幸 trong tiếng Việt (hoàng đế) đích thân đến; (hoàng đế) ân sủng phi tần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan