Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腻子膩子

nì zi

腻子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腻子 trong tiếng Việt

bột trét (giống như 泥子); người hay đến thường xuyên; kẻ bám dai

Tra từ liên quan