假寐 là gì?
假寐 [jiǎ mèi] có nghĩa là chợp mắt; ngủ gật; mơ màng ngủ.
Nghĩa của từ 假寐 trong tiếng Việt
- chợp mắt
- ngủ gật
- mơ màng ngủ
Cách đọc và ghi nhớ 假寐
假寐 được đọc là jiǎ mèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chợp mắt; ngủ gật; mơ màng ngủ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .