Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假子

jiǎ zǐ

假子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假子 trong tiếng Việt

  1. con nuôi
  2. con riêng
Tra từ liên quan