Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假性近视假性近視

jiǎ xìng jìn shì

假性近视 là gì?

假性近视 [jiǎ xìng jìn shì] có nghĩa là cận thị giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假性近视 trong tiếng Việt

cận thị giả

Cách đọc và ghi nhớ 假性近视

假性近视 được đọc là jiǎ xìng jìn shì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cận thị giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan