Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假小子

jiǎ xiǎo zi

假小子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假小子 trong tiếng Việt

cô gái tomboy

Tra từ liên quan