Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
值勤

zhí qín

值勤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 值勤 trong tiếng Việt

biến thể của 執勤|执勤[zhi2 qin2]

Tra từ liên quan